100% chính hãng Miễn phí vận chuyển Thanh toán linh hoạt
Máy Siết Bu Lông Dùng Pin(25.4MM/CỐT DÀI/BL)(40V MAX) – Makita TW010GZ (Chưa Kèm Pin, Sạc)

Máy Siết Bu Lông Dùng Pin(25.4MM/CỐT DÀI/BL)(40V MAX) – Makita TW010GZ (Chưa Kèm Pin, Sạc)

Danh mục: Máy Vặn Ốc Siết Bu Lông Makita Thương hiệu: Makita Lượt xem: 2
17.240.000 VNĐ
Tồn kho: 99
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả miễn phí trong 7 ngày

Mô tả sản phẩm

Giới thiệu sản phẩm

Máy Siết Bu Lông Dùng Pin(25.4MM/CỐT DÀI/BL)(40V MAX) – Makita TW010GZ. Đây là một công cụ mạnh mẽ, được thiết kế đặc biệt để phục vụ cho những nhu cầu siết, tháo bu lông nặng một cách hiệu quả và an toàn. Với thiết kế hiện đại và thông số kỹ thuật ấn tượng, sản phẩm này hứa hẹn sẽ là trợ thủ đắc lực cho bạn trong các công việc sửa chữa và bảo trì.

1. Công dụng & Chức năng

Máy Siết Bu Lông Dùng Pin(25.4MM/CỐT DÀI/BL)(40V MAX) – Makita TW010GZ được thiết kế để đáp ứng nhu cầu siết chặt và nới lỏng các loại bu lông một cách hiệu quả. Với lực siết tối đa lên tới 3,150 N·m (2,323 ft.lbs.), máy có khả năng làm việc với các bu lông có kích thước từ M27 đến M45. Điều này có nghĩa là bạn có thể tự tin sử dụng máy cho nhiều ứng dụng khác nhau, từ công việc xây dựng cho đến bảo trì các thiết bị công nghiệp.

Một điểm đáng chú ý là máy cho phép bạn điều chỉnh lực siết ở bốn mức khác nhau (tối đa, cao, vừa, thấp), giúp bạn linh hoạt và phù hợp với từng loại bu lông cũng như yêu cầu cụ thể của công việc. Không chỉ vậy, tốc độ không tải tối đa lên đến 1,200 phút⁻¹ và tốc độ đập tối đa 1,750 lần/phút giúp máy hoạt động hiệu quả, ngay cả với những bu lông khó nhằn nhất.

2. Ưu điểm

Sản phẩm này không chỉ là một công cụ, mà còn là một trợ thủ đắc lực cho mọi thợ sửa chữa. Dưới đây là một số ưu điểm nổi bật mà Máy Siết Bu Lông Dùng Pin(25.4MM/CỐT DÀI/BL)(40V MAX) – Makita TW010GZ mang lại:

  1. Lực siết ấn tượng: Với lực siết tối đa lên đến 3,150 N·m, bạn có thể dễ dàng siết chặt các bu lông lớn mà không lo lắng về việc máy sẽ không đủ sức.
  2. Thiết kế cốt dài: Cốt dài 25.4 mm (1”) giúp bạn dễ dàng làm việc trong những không gian hẹp hoặc khó tiếp cận.
  3. Trọng lượng hợp lý: Với trọng lượng từ 11.8 đến 12.8 kg, máy rất dễ cầm nắm và thao tác, cho phép bạn làm việc liên tục mà không cảm thấy mệt mỏi.
  4. Công nghệ pin tiên tiến: Sử dụng pin 40V MAX, máy đảm bảo thời gian sử dụng lâu dài, cho phép bạn hoàn thành công việc mà không bị gián đoạn.
  5. Tiếng ồn và độ rung thấp: Cường độ âm thanh chỉ 111 dB(A) và độ rung chỉ 33.4 m/s² giúp bạn làm việc thoải mái mà không gây ra sự khó chịu.

3. Cách bảo quản và sử dụng an toàn

Để đảm bảo an toàn khi sử dụng Máy Siết Bu Lông Dùng Pin(25.4MM/CỐT DÀI/BL)(40V MAX) – Makita TW010GZ, bạn cần lưu ý những điểm sau:

  1. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng: Trước khi bắt đầu, hãy chắc chắn bạn đã đọc và hiểu rõ hướng dẫn sử dụng đi kèm với sản phẩm để biết cách vận hành đúng cách.
  2. Sử dụng thiết bị bảo hộ: Đừng quên đeo kính bảo hộ và găng tay trong quá trình làm việc để bảo vệ bản thân khỏi bụi bẩn và các mảnh vụn có thể bay ra trong quá trình siết bu lông.
  3. Kiểm tra máy trước khi sử dụng: Đảm bảo rằng tất cả các bộ phận của máy hoạt động tốt, không có dấu hiệu hư hỏng hay bất thường nào trước khi bắt đầu làm việc.
  4. Tránh sử dụng máy ở nơi ẩm ướt: Để bảo vệ máy và đảm bảo an toàn cho bạn, hãy sử dụng máy ở những nơi khô ráo và thoáng mát.
  5. Ngắt điện khi không sử dụng: Sau khi hoàn thành công việc, hãy nhớ ngắt điện và cất giữ máy ở nơi an toàn, khô ráo để bảo vệ máy khỏi hư hỏng.

4. Thông tin thương hiệu

Tên thương hiệu: Makita
Xuất xứ: Nhật Bản
Năm thành lập: 1915
Lĩnh vực hoạt động: sản xuất các sản phẩm công nghiệp, dụng cụ cầm tay và thiết bị điện
Được thành lập bởi Mosaburo Makita với mong muốn sản xuất ra các sản phẩm công nghiệp chất lượng cao để giúp người lao động làm việc hiệu quả hơn
Makita là một trong những thương hiệu hàng đầu trong ngành công nghiệp, được đánh giá cao bởi chất lượng sản phẩm và độ bền của chúng.

5. Thông số kỹ thuật

Lực siết Tối Đa/ Cao/ Vừa/ Thấp: 2,850 /1,600 / 1,000 / 600 N·m (2,100 /1,180 / 740 / 440 ft.lbs.)
Lưc đập/Tốc độ đập Tối Đa/ Cao/ Vừa/ Thấp: 0 – 1,750 / 0 – 1,500 / 0 – 1,300 / 0 – 1,200
Lực Siết Tối Đa 3,150 N·m (2,323 ft.lbs.)
Trọng Lượng 11.8 – 12.8 kg (26.0 – 28.2 lbs.)
Tốc Độ Không Tải Tối Đa/ Cao/ Vừa/ Thấp: 0 – 1,200 / 0 – 850 / 0 – 700 / 0 – 600 Phútˉ¹
Cường độ âm thanh 111 dB(A)
Độ ồn áp suất 103 dB(A)
Cốt 25.4 mm (1″)
Độ Rung/Tốc Độ Rung 33.4 m/s²

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này.

Sản phẩm liên quan

Đang tải...